Ngày 29/6, Sàn giao dịch carbon trong nước chính thức vận hành trên nền tảng hạ tầng thị trường chứng khoán, đánh dấu bước chuyển mình mang tính bước ngoặt của thị trường vốn và chính sách môi trường. Lần đầu tiên, hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon trở thành hàng hóa có thể định giá và mua bán minh bạch.
Dữ liệu từ Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) cho thấy, mã hạn ngạch VN2025 với tổng khối lượng 511.473.846 tấn CO2 tương đương (tCO2e) đã được cấp cho 110 cơ sở thuộc 3 lĩnh vực trọng điểm gồm nhiệt điện, sắt thép và xi măng trong giai đoạn tuân thủ 2025-2026.
Sự kiện này chấm dứt thời kỳ phát thải chỉ là một chỉ tiêu tượng trưng nằm trong các báo cáo phát triển bền vững (ESG) cuối năm. Tuy nhiên, khi thị trường bước từ giai đoạn chuẩn bị sang giao dịch thực tế, một rào cản lớn nhanh chóng lộ diện, đó là “doanh nghiệp đã có đủ dữ liệu đáng tin cậy để tham gia cuộc chơi hay chưa?”.

Sàn carbon đã vận hành, nhưng dữ liệu phát thải mới là “tấm vé” để doanh nghiệp bước vào cuộc chơi (Ảnh: ETSN).
Khi phát thải trở thành tài sản và áp lực kép từ thị trường
Theo Quyết định số 42/2026 của Thủ tướng Chính phủ có hiệu lực từ ngày 25/9 năm nay, danh mục cơ sở bắt buộc phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính đã được mở rộng lên 2.411 doanh nghiệp, tăng thêm 275 đơn vị so với danh mục năm 2024. Với các doanh nghiệp này, hạn ngạch phát thải được phân bổ chính là “quyền được thải” một lượng khí nhà kính xác định. Nếu phát thải vượt hạn ngạch, họ buộc phải mua thêm trên sàn. Ngược lại, nếu kiểm soát tốt và còn dư thừa, họ có thể bán lại để thu về dòng tiền thực.
Bên cạnh sức ép tuân thủ trong nước sau khi Nghị định số 29/2026 của Chính phủ được ban hành, làn sóng xanh hóa từ thương mại quốc tế cũng đang tạo nên áp lực trực diện. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) đã bước vào giai đoạn thực thi chính thức đối với 6 nhóm mặt hàng là xi măng, nhôm, phân bón, sắt thép, hydro và điện.
Đáng chú ý, ngày 14/8 vừa qua, Ủy ban châu Âu (EC) công bố 10 tài liệu hướng dẫn mới nhằm hỗ trợ các nhà sản xuất ngoài khối tính toán lượng phát thải hàm chứa. Điều này đồng nghĩa với việc dù một doanh nghiệp Việt chưa trực tiếp tham gia giao dịch trên sàn carbon nội địa, họ vẫn buộc phải sở hữu bộ dữ liệu phát thải chuẩn xác nếu không muốn bị đứt gãy đơn hàng hoặc gánh chịu chi phí thuế quan nặng nề khi xuất khẩu sang châu Âu.
Tại Diễn đàn Carbon Việt Nam 2026 diễn ra ngày 14/8, đại diện cơ quan quản lý nhấn mạnh, việc vận hành thị trường carbon đòi hỏi tính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm rất cao. Trong đó, hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) cùng hạ tầng kỹ thuật là những mắt xích then chốt đang tiếp tục được hoàn thiện.
Rõ ràng, kiểm kê khí nhà kính không đơn thuần là phép tính cộng trừ lượng điện tiêu thụ hay số tấn than đá rồi nhân với hệ số quy đổi. Đó là một quy trình kỹ thuật đòi hỏi tính nhất quán, khả năng truy vết và kiểm chứng độc lập ở từng mắt xích vận hành.

Khi carbon trở thành tài sản giao dịch, số liệu phát thải không thể chỉ được tổng hợp vào cuối năm (Ảnh: Getty).
Điểm nghẽn ở khâu dữ liệu: Bài học từ phân loại rác tại nguồn
Trao đổi với phóng viên báo Dân trí về mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp, TS Bùi Thị Thanh Hương, Chuyên gia giáo dục và truyền thông môi trường (Bộ môn Biến đổi khí hậu và Khoa học bền vững, Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật, Đại học Quốc gia Hà Nội), cho rằng bài toán dữ liệu carbon hiện nay có nhiều điểm tương đồng sâu sắc với câu chuyện phân loại rác tại nguồn.
Theo bà Hương, khi còn ở giai đoạn tuyên truyền, mọi người đều đồng tình giảm phát thải hay phân loại rác là việc tốt. Nhưng khi bước vào giai đoạn vận hành thực tế, khi rác được thu gom theo loại và thu phí theo khối lượng hoặc khi phát thải gắn liền với tiền bạc, mọi thứ bắt buộc phải quy về hành động cụ thể, đo đếm được tại từng điểm phát sinh.
Nhiều năm đồng hành với doanh nghiệp, bà nhận định điểm yếu lớn nhất của doanh nghiệp trong nước hiện nay không nằm ở công nghệ đo lường hay phần mềm tính toán – những thứ hoàn toàn có thể mua hoặc thuê ngoài – mà nằm ở con người và kỷ luật thu thập dữ liệu thô ban đầu.
Bà chỉ ra 3 lỗ hổng phổ biến khi thực tế kiểm kê phát thải tại các nhà máy.
Đầu tiên là thiếu đồng bộ ở cấp cơ sở. Mỗi phân xưởng, mỗi ca sản xuất áp dụng một cách ghi chép số liệu khác nhau, không có biểu mẫu chuẩn hóa. Đến kỳ tổng hợp, số liệu toàn công ty bị lệch pha nhưng không bộ phận nào giải thích được nguyên nhân gốc rễ.
Thứ hai là càm theo kiểu đối phó. Nhân sự trực tiếp tại các dây chuyền không được đào tạo để hiểu rõ vì sao phải đo đếm riêng từng dòng nhiên liệu hay nguyên liệu tiêu thụ. Khi thiếu hiểu biết bản chất, việc ghi chép thường bị làm qua loa, khiến hồ sơ không thể vượt qua các đợt thẩm định độc lập.
Thứ ba là thiếu chứng từ gốc. Báo cáo cuối cùng chỉ đưa ra những con số tổng hợp đẹp đẽ, nhưng khi đơn vị kiểm toán hoặc đối tác quốc tế yêu cầu đối chiếu hồ sơ gốc để truy xuất nguồn gốc dữ liệu, doanh nghiệp hoàn toàn lúng túng.
“Trước khi nói đến phương pháp tính toán phức tạp, doanh nghiệp cần giải quyết vấn đề gốc rễ hành vi”, bà nhấn mạnh.
Dữ liệu carbon có thể thành lợi thế kinh doanh
Khi dữ liệu được chuẩn hóa, kiểm kê khí nhà kính sẽ không còn là gánh nặng chi phí tuân thủ mà trở thành “tấm gương” phản chiếu trung thực hiệu quả vận hành của doanh nghiệp.
TS Bùi Thị Thanh Hương phân tích, trong quản lý chất thải, doanh nghiệp phân loại rác hiệu quả không phải vì bị ép buộc, mà vì họ nhận ra dòng chất thải chính là sự lãng phí nguyên liệu và chi phí. Nhìn thấy con số phế phẩm cụ thể, ban lãnh đạo mới có động lực cải tiến dây chuyền. Logic của dữ liệu carbon cũng hoàn toàn tương tự, đó là nhìn thấy công đoạn nào tiêu tốn nhiều năng lượng, doanh nghiệp sẽ biết chính xác nơi cần cắt giảm lãng phí.
Bên cạnh nghĩa vụ hạn ngạch của 2.411 cơ sở bắt buộc, các doanh nghiệp khác cũng có thể chủ động tạo ra tài sản carbon thông qua tín chỉ carbon. Chuyên gia lưu ý, tín chỉ carbon không chỉ đến từ các dự án trồng rừng hay năng lượng tái tạo quy mô lớn, mà hoàn toàn có thể được tạo ra từ chính các mô hình kinh tế tuần hoàn, cải tiến quy trình công nghệ, giảm chôn lấp chất thải hoặc tận dụng phụ phẩm sản xuất, miễn là lượng giảm phát thải được đo lường và thẩm định đúng chuẩn.

Một con số phát thải đáng tin cậy phải bắt đầu từ dữ liệu được ghi nhận đúng ngay tại nơi phát sinh (Ảnh: Adobe Stock).
Khi các thị trường xuất khẩu ngày càng dựng lên những hàng rào kỹ thuật khắt khe và sàn giao dịch carbon trong nước tiếp tục mở rộng quy mô, năng lực quản trị dữ liệu phát thải sẽ là tấm vé thông hành quyết định vị thế của doanh nghiệp Việt.
Với TS Bùi Thị Thanh Hương, đây cũng là lúc doanh nghiệp nên thay đổi cách nhìn về kiểm kê phát thải: “Đừng coi kiểm kê phát thải là một báo cáo phải nộp, mà coi đó là một tấm gương phản chiếu hiệu quả vận hành”.
3 nhóm dữ liệu cốt lõi
Để từng bước làm chủ dữ liệu và biến kiểm kê thành lợi thế cạnh tranh, TS Hương khuyên doanh nghiệp nên bắt đầu thiết lập 3 nhóm dữ liệu cốt lõi:
Dữ liệu tiêu thụ năng lượng và nguyên vật liệu theo từng công đoạn: Đây vừa là số liệu phát thải, vừa là dữ liệu chi phí sản xuất trực tiếp. Việc liên kết phòng tài chính và bộ phận môi trường để đối chiếu hai chỉ số này sẽ giúp phát hiện ngay các điểm nghẽn gây thất thoát ngân sách.
Dữ liệu dòng chất thải và tái tuần hoàn: Phân loại chất thải tại nguồn giúp giảm phát thải khí metan từ việc chôn lấp, đồng thời cung cấp những con số định lượng cụ thể, có độ tin cậy cao và rất dễ thẩm định khi làm việc với các tổ chức quốc tế.
Dữ liệu về nhận thức và quy trình của người lao động: Đầu tư đào tạo đội ngũ công nhân, kỹ thuật viên ghi nhận số liệu chuẩn xác ngay từ xưởng sản xuất là giải pháp ít tốn kém nhất nhưng lại quyết định tính sống còn của toàn bộ hệ thống dữ liệu.
Diễn đàn ESG Việt Nam là sự kiện thường niên do báo Dân trí khởi xướng và tổ chức từ năm 2024. Điểm nhấn của Diễn đàn là chuỗi hoạt động hội thảo, tọa đàm, company tour và lễ vinh danh Vietnam ESG Awards tôn vinh các đơn vị thực thi tốt ESG.
Diễn đàn ESG Việt Nam 2026 có chủ đề “Nắm bắt cơ hội – Dẫn dắt tăng trưởng”. Chủ đề của Diễn đàn được lựa chọn trong bối cảnh các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng trở thành yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Diễn đàn năm nay không chỉ tập trung vào tính cấp thiết của việc hành động sớm mà còn đặt trọng tâm vào vai trò tiên phong của doanh nghiệp và tổ chức trong việc chuyển hóa thách thức thành động lực dẫn dắt tăng trưởng bền vững.
Nguồn: Dân Trí