Tại bệnh phòng của Trung tâm Tiêu hóa – Gan mật, Bệnh viện Bạch Mai, ông H.V.Q., 54 tuổi, được bác sĩ khám lại lần cuối trước khi thực hiện can thiệp điều trị ung thư gan.

Trước đó không lâu, người đàn ông mang viêm gan B nhiều năm đi khám vì cảm giác mệt mỏi kéo dài.
Kết quả thăm khám, sinh thiết và giải phẫu bệnh sau đó xác định ông mắc ung thư biểu mô tế bào gan. Sau hội chẩn liên khoa giữa các chuyên ngành tiêu hóa, chẩn đoán hình ảnh, ngoại khoa và ung bướu, người bệnh được chỉ định đốt sóng cao tần.

Trước khi can thiệp, ông Q. được khám tiền mê. Bác sĩ gây mê hỏi kỹ về tiền sử dị ứng, các bệnh đang mắc, thuốc đang sử dụng, giờ ăn cuối cùng và tiền sử từng trải qua gây mê trước đó hay chưa.
Đây là bước quan trọng nhằm đánh giá mức độ an toàn của cuộc can thiệp, khả năng dung nạp thuốc mê và phát hiện những chống chỉ định nếu có.

Khi đã đảm bảo tất cả các yếu tố an toàn, ông Q. được đẩy sang phòng can thiệp. Với thủ thuật đốt sóng cao tần u gan, người bệnh thường phải nhịn ăn trước thủ thuật và được rà soát kỹ về thuốc, bệnh nền, nguy cơ chảy máu cũng như tình trạng toàn thân.


Trong phòng can thiệp, các bác sĩ một lần nữa xem lại phim chụp cộng hưởng từ, đối chiếu hình ảnh tổn thương và bàn bạc phương án thực hiện thủ thuật.

BS Lưu Thị Minh Diệp, Trung tâm Tiêu hóa – Gan mật đặt đầu dò siêu âm ở mạn sườn phải, trên màn hình, khối u hiện lên giữa nền gan đã có xơ hóa.

Đây cũng là lúc ê-kíp mời người nhà vào giải thích lại chỉ định và những nguy cơ có thể gặp. Thông tin được trao đổi vừa đủ để người thân hiểu rằng phương pháp này không cần mổ mở, nhưng vẫn là một cuộc can thiệp đòi hỏi độ chính xác rất cao.

Khi người bệnh đã được gây mê và nằm yên trên bàn thủ thuật, bác sĩ chính bắt đầu siêu âm lại gan để xác định chính xác vị trí tổn thương và đường đi an toàn nhất cho kim đốt.

“Đốt sóng cao tần là phương pháp đưa kim điện cực vào trực tiếp khối u dưới hướng dẫn của hình ảnh, sau đó sử dụng năng lượng tần số radio để tạo nhiệt, phá hủy tế bào ung thư. Về mặt chuyên môn, đây là một kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, điều trị dưới hướng dẫn hình ảnh”, BS Diệp chia sẻ.


Trên màn hình, đầu kim tiến dần từng chút một về phía khối u. Mỗi thao tác đều đòi hỏi sự chính xác, tính toán đến từng milimet. Bởi chỉ cần một sai lệch nhỏ, đầu kim có thể chạm vào bao gan, ống mật hay các mạch máu lân cận.
Điều này kéo theo hàng loạt nguy cơ đáng lo ngại như: chảy máu, tổn thương đường dẫn mật gây vàng da, thậm chí tràn máu hoặc tràn khí vào lồng ngực. Nguy hiểm hơn, nếu kim đi lạc qua vùng mô ung thư, các tế bào bệnh có thể bị ‘kéo theo’ ra ngoài, gieo mầm bệnh ở những nơi khác trong cơ thể.
Đốt nhiệt có thể bị hạn chế nếu khối u nằm gần ống mật, cơ hoành hoặc các cơ quan trong ổ bụng có nguy cơ bị tổn thương.

“Với những u nằm sát mạch máu lớn, dòng máu chảy qua có thể làm giảm hiệu quả làm nóng mô, hiện tượng này được gọi là “heat sink effect”, khiến vùng hoại tử không đạt tối ưu. Chính vì vậy, trước mỗi ca can thiệp, bác sĩ phải tính toán rất kỹ kích thước kim, đường đi kim và biên độ vùng đốt cần tạo ra”, BS Diệp phân tích.

Khi đầu kim đã vào vị trí, máy đốt được cài ở chế độ phù hợp với kích thước tổn thương.

Trên màn hình siêu âm, sau khi năng lượng được kích hoạt, vùng quanh đầu kim dần chuyển thành một đám tăng âm màu trắng.

Đó là lúc nhiệt bắt đầu làm mô than hóa, sinh hơi và tạo nên vùng hoại tử bao trùm khối u. Cả ê-kíp vẫn dõi theo sát từng thay đổi nhỏ trên màn hình.
Vùng trắng ấy không chỉ là dấu hiệu kỹ thuật đang diễn ra đúng kế hoạch, mà còn là phần ranh giới đầu tiên giữa mô bệnh và mô đã bị nhiệt phá hủy.

Quá trình đốt kéo dài tổng cộng 12 phút theo lập trình.
Theo BS Diệp, với khối u khoảng 2cm, ê-kíp sẽ tạo vùng hoại tử khoảng 3cm, rộng hơn khối u để bao trùm không chỉ tổn thương chính mà cả phần mô nghi ngờ ngay sát rìa. Đây cũng là nguyên tắc điều trị của đốt u gan, bởi mục tiêu không chỉ là phá hủy phần u nhìn thấy, mà còn tạo được bờ an toàn quanh u.

“Tính ưu việt của thủ thuật này là không cần mổ mở, tạo ra xâm lấn tối thiểu trên cơ thể bệnh nhân”, BS Diệp cho hay.
Ở thời điểm ngay sau can thiệp, bệnh nhân ổn định, chưa ghi nhận dấu hiệu chảy máu hay biến cố liên quan gây mê. Tuy vậy, quá trình theo dõi vẫn chưa dừng lại. Bệnh nhân sẽ tiếp tục được theo dõi ít nhất 24 giờ để phát hiện sớm nguy cơ chảy máu, đau nhiều, tổn thương ngoài ý muốn hoặc các rối loạn khác sau can thiệp.
Điểm đáng chú ý là hiệu quả cuối cùng của đốt sóng cao tần không chỉ được đánh giá ngay trên bàn thủ thuật. Hình ảnh tăng âm trên siêu âm cho thấy nhiệt đã tác động vào mô, nhưng để xác định vùng hoại tử có bao trùm trọn khối u hay không, người bệnh cần được chụp lại bằng cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ ổ bụng có tiêm thuốc.
Sau thủ thuật 1 tháng, ông Q. sẽ được chụp chiếu lại để đo chính xác diện hoại tử và đánh giá hiệu quả điều trị.
Với những trường hợp được phát hiện sớm, khối u còn nhỏ, vị trí thuận lợi và chức năng gan còn cho phép, một đầu kim đi đúng chỗ, trong đúng thời điểm, có thể thay cho một cuộc mổ lớn. Chính khoảng thời gian đi khám sớm hơn vài tuần hay vài tháng lại là điều tạo nên khác biệt giữa điều trị triệt căn và cuộc chiến với bệnh tật kéo dài về sau.
Nguồn: Dân Trí